Bất động sản và các thuật ngữ trong tiếng Anh thường hay sử dụng [English Below]

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh hội nhập, việc nắm vững các thuật ngữ bất động sản tiếng Anh là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp hiệu quả với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp quốc tế. Bài viết này sẽ giải đáp câu hỏi “Bất động sản trong tiếng Anh là gì?”, đồng thời cung cấp danh sách thuật ngữ bất động sản (BĐS) trong tiếng Anh và mẫu câu giao tiếp hữu ích.


2. Bất động sản trong tiếng Anh là gì?

Bat dong san trong tieng anh

Bật động sản và thuật ngữ trong tiếng anh là gì?

  • Real Estate: Bất động sản – tài sản bao gồm đất đai và các công trình, tài sản gắn liền không thể di dời.

  • Property: Tài sản nói chung (bao gồm cả bất động sản và tài sản khác).

  • Realty: Thuật ngữ mang tính pháp lý, thường dùng trong văn bản chính thức.

  • Real Estate Market: Thị trường bất động sản.


3. Phân loại thuật ngữ bất động sản trong tiếng Anh

Nhóm 1: Loại hình bất động sản

  • Apartment / Condominium: Căn hộ / Chung cư.

  • Shophouse: Nhà phố thương mại (vừa ở vừa kinh doanh).

  • Villa / Detached Villa / Semi-detached Villa: Biệt thự đơn lập / song lập.

  • Townhouse / Terraced House: Nhà liền kề.

  • Land Lot / Vacant Land: Đất nền.

  • Officetel: Căn hộ văn phòng.

  • Penthouse: Căn hộ áp mái.

  • Studio Apartment: Căn hộ 1 phòng đa năng.

Nhóm 2: Giao dịch & pháp lý

  • Sales and Purchase Agreement (SPA): Hợp đồng mua bán.

  • Lease Agreement: Hợp đồng thuê.

  • Deposit: Tiền đặt cọc.

  • Title Deed / Certificate of Land Use Rights: Sổ đỏ.

  • Certificate of House Ownership: Sổ hồng.

  • Escrow: Tài khoản phong tỏa.

  • Closing Costs: Chi phí hoàn tất giao dịch.

Nhóm 3: Tài chính & đầu tư

  • Mortgage: Vay thế chấp.

  • Interest Rate: Lãi suất.

  • Capital Gain: Lợi nhuận vốn.

  • Return on Investment (ROI): Tỷ suất lợi nhuận.

  • Down Payment: Tiền trả trước.

  • Installment Payment: Thanh toán trả góp.

Nhóm 4: Xây dựng & quy hoạch

  • Gross Floor Area (GFA): Tổng diện tích sàn.

  • Master Plan: Quy hoạch tổng thể.

  • Building Density: Mật độ xây dựng.

  • Building Permit: Giấy phép xây dựng.

  • Construction Progress: Tiến độ xây dựng.

  • Handover: Bàn giao.

Nhóm 5: Tiện ích & quản lý

  • Amenities / Facilities: Tiện ích.

  • Swimming Pool: Hồ bơi.

  • Clubhouse: Nhà sinh hoạt cộng đồng.

  • Security System: Hệ thống an ninh.

  • Maintenance Fee: Phí bảo trì.


4. Mẫu câu giao tiếp bất động sản trong tiếng Anh

  • “Please contact the real estate broker for more information.” – Vui lòng liên hệ môi giới để biết thêm thông tin.

  • “I think we should negotiate before signing the contract.” – Tôi nghĩ chúng ta nên thương lượng trước khi ký hợp đồng.

  • “Do you need a mortgage?” – Anh/chị có cần vay thế chấp không?

  • “What price do you expect for this property?” – Anh/chị mong muốn mức giá bao nhiêu cho bất động sản này?

  • “We are looking for an apartment with 2 bedrooms.” – Chúng tôi đang tìm căn hộ có 2 phòng ngủ.

  • “Can I schedule a visit to see the property?” – Tôi có thể đặt lịch tham quan bất động sản không?


5. Ví dụ áp dụng thực tế

Khi tư vấn dự án Vinhomes Green City Long An, bạn có thể sử dụng các cụm:

  • “This condominium offers world-class amenities including a swimming pool and clubhouse.” – Chung cư này có tiện ích đẳng cấp quốc tế bao gồm hồ bơi và nhà sinh hoạt cộng đồng.

  • “The project has a building density of 35% and a master plan with green parks and shopping malls.” – Dự án có mật độ xây dựng 35% và quy hoạch tổng thể với công viên xanh và trung tâm thương mại.


6. Tổng kết

Việc nắm vững thuật ngữ bất động sản tiếng Anh và mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ hợp đồng, tài liệu và thông tin dự án.

  • Tự tin giao tiếp với khách hàng quốc tế.

  • Tăng hiệu quả công việc và cơ hội nghề nghiệp.


ENGLISH BELOW

1. Introduction

In today’s global real estate market, mastering real estate terminology in English is essential for effective communication with clients, partners, and colleagues. This article explains what “bất động sản” means in English, and provides a list of real estate terms and useful communication phrases.


2. What is “Bất động sản” in English?

Bds trong tieng anh

What is real estate in English?

  • Real Estate: Immovable property including land and attached structures.

  • Property: General term for assets, including real estate.

  • Realty: Legal term often used in formal documents.

  • Real Estate Market: The property market.


3. Categories of Real Estate Terms

Category 1: Types of Real Estate

  • Apartment / Condominium

  • Shophouse

  • Villa / Detached Villa / Semi-detached Villa

  • Townhouse / Terraced House

  • Land Lot / Vacant Land

  • Officetel

  • Penthouse

  • Studio Apartment

Category 2: Transactions & Legal

  • Sales and Purchase Agreement (SPA)

  • Lease Agreement

  • Deposit

  • Title Deed / Certificate of Land Use Rights

  • Certificate of House Ownership

  • Escrow

  • Closing Costs

Category 3: Finance & Investment

  • Mortgage

  • Interest Rate

  • Capital Gain

  • Return on Investment (ROI)

  • Down Payment

  • Installment Payment

Category 4: Construction & Planning

  • Gross Floor Area (GFA)

  • Master Plan

  • Building Density

  • Building Permit

  • Construction Progress

  • Handover

Category 5: Amenities & Management

  • Amenities / Facilities

  • Swimming Pool

  • Clubhouse

  • Security System

  • Maintenance Fee


4. Real Estate Communication Phrases

  • “Please contact the real estate broker for more information.”

  • “I think we should negotiate before signing the contract.”

  • “Do you need a mortgage?”

  • “What price do you expect for this property?”

  • “We are looking for an apartment with 2 bedrooms.”

  • “Can I schedule a visit to see the property?”


5. Practical Example

When promoting Vinhomes or another project, you might say:

  • “This condominium offers world-class amenities including a swimming pool and clubhouse.”

  • “The project has a building density of 35% and a master plan with green parks and shopping malls.”


6. Conclusion

Knowing real estate terms in English and common communication phrases helps you:

  • Understand contracts and project documents.

  • Communicate confidently with international clients.

  • Improve work performance and career opportunities.


Liên hệ ngay để đón đầu cơ hội đầu tư

MGLAND cam kết đồng hành cùng khách hàng và các nhà đầu tư, mang đến giải pháp tài chính tối ưu trong lĩnh vực sàn giao dịch bất động sản cao cấp. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu bất động sản tiềm năng và tận hưởng lợi nhuận hấp dẫn!

 

* Inbox ngay để được tư vấn đầu tư thông minh & hiệu quả!

Công ty Cổ Phần MGLAND Việt Nam
– Hotline: 0936 054 166
– Email: Marketing@mgland.vn
– Website: mgland.vn
– Địa chỉ: VP07-T04, VP08-T04, Toà nhà Stellar Garden, 35 Phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, Hà Nội